畫到

huà dàohọa đáo

Hán Việt: họa đáo · Pinyin: huà dào

Tổng quan

trù định kế sách

新华 · Tân Hoa Đại lục

签到。

Cấu tạo: 畫 (họa) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trù định
  • Biên soạn 畫到 uàdào v.o. <coll.> sign in; check in

Eng

  • Cihui 畫到 uàdào v.o. <coll.> sign in; check in

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到場 · 到處 · 到大 · 到頭