畫到

huà dào họa đáo

Hán Việt: họa đáo · Pinyin: huà dào

Tổng quan

hoạch định: trù định kế sách

Cấu tạo: (họa) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạch định: trù định kế sách
  • Cihui hoạch định; trù định kế sách。同'劃策'。

Eng

  • Cihui 畫到 uàdào v.o. <coll.> sign in; check in