畫史 họa sử Hán Việt: họa sử Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 史 (sử)Hán Việthọa sửCấu tạo畫 + 史 · họa + sử nghĩa thành phần: họa + sử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書名。宋米芾撰,一卷。為中國畫評鑒著作。舉其平生所見所聞的名畫,鑑定真偽,並考訂訛誤,兼論裝褙收藏,為歷代著錄名畫祖本。EngCihui 畫史 uàshǐ n. history of painting