畫堂 họa đường Hán Việt: họa đường Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 堂 (đường)Hán Việthọa đườngCấu tạo畫 + 堂 · họa + đường nghĩa thành phần: họa + đường Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裝飾華麗的廳堂。南唐.李煜〈菩薩蠻.花明月黯籠輕霧〉詞:「畫堂南畔見,一向偎人顫。」EngCihui 畫堂 uàtáng n. beautifully decorated room/house