畫壇

huà tán họa đàn

Hán Việt: họa đàn · Pinyin: huà tán

Tổng quan

giới hội họa | giới vẽ tranh

Cấu tạo: (họa) + (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới hội họa | giới vẽ tranh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指繪畫界。如:「他年少時即享譽畫壇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指绘画界。

Eng

  • CC-CEDICT painting world|painting circles
  • Cihui painting world; painting circles