画寝 họa tẩm Hán Việt: họa tẩm Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 寝 (tẩm)Hán Việthọa tẩmCấu tạo画 + 寝 · họa + tẩm nghĩa thành phần: họa + tẩm