畫尺 họa xích Hán Việt: họa xích Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 尺 (xích)Hán Việthọa xíchCấu tạo畫 + 尺 · họa + xích nghĩa thành phần: họa + xích Nghĩa EngCihui 畫尺 uàchǐ n. ruler for drawing M:¹bǎ