畫布

huà bù họa bố

Hán Việt: họa bố · Pinyin: huà bù

Tổng quan

vải canvas (bề mặt vẽ của hoạ sĩ)

Cấu tạo: (họa) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải canvas (bề mặt vẽ của hoạ sĩ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 油畫所用的布,多用麻布製成。如:「他將畫布展開後,即開始著色畫圖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 画油画用的布,多为麻布。

Eng

  • CC-CEDICT canvas (artist's painting surface)
  • Cihui canvas (artist's painting surface)

ja

  • JMdict (oil painting) canvas