畫手 họa thủ Hán Việt: họa thủ Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 手 (thủ)Hán Việthọa thủCấu tạo畫 + 手 · họa + thủ nghĩa thành phần: họa + thủ Nghĩa EngCihui 畫手 uàshǒu n. painter; draftsman; designer M:ge/¹míng/²wèi