画拉 họa lạp Hán Việt: họa lạp Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 拉 (lạp)Hán Việthọa lạpCấu tạo画 + 拉 · họa + lạp nghĩa thành phần: họa + lạp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隨手塗抹亂寫。如:「隨手畫拉,請勿見笑。」