画时 họa thì Hán Việt: họa thì Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 时 (thì)Hán Việthọa thìCấu tạo画 + 时 · họa + thì nghĩa thành phần: họa + thì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 立刻。《舊五代史.卷八三.晉書.少帝本紀三》:「諸州率借錢帛,赦書到日,畫時罷徵。」