畫會

họa hội

Hán Việt: họa hội

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以畫家為主要成員的組織。如國際口足畫會。如:「這個畫會的成員都是學校美術老師,每個月定期聚會一次。」

Eng

  • Cihui 畫會 uàhuì n. painting fair/show M:³cháng/¹cì