画月 họa nguyệt Hán Việt: họa nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 月 (nguyệt)Hán Việthọa nguyệtCấu tạo画 + 月 · họa + nguyệt nghĩa thành phần: họa + nguyệt