畫板

huà bǎnhọa bản

Hán Việt: họa bản · Pinyin: huà bǎn

Tổng quan

hoạch bản/họa bản: bàn vẽ; bàn vẽ

新华 · Tân Hoa Đại lục

绘画用的板子,画画儿时把画纸钉在上面。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

繪畫時用來固定畫紙的板子。多以木板製成。

Cấu tạo: 畫 (họa) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng vẽ
  • Biên soạn 畫板 uàbǎn n. drawing board M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繪畫時用來固定畫紙的板子。多以木板製成。

Eng

  • Cihui 畫板 uàbǎn n. drawing board M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

板主 · 板書 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板塊 · 板壁 · 板子