畫法

huà fǎ họa pháp

Hán Việt: họa pháp · Pinyin: huà fǎ

Tổng quan

kỹ thuật hội họa | phương pháp vẽ

Cấu tạo: (họa) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ thuật hội họa | phương pháp vẽ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繪畫的方法。如:「山水畫法」、「人物畫法」。

Eng

  • CC-CEDICT painting technique|drawing method
  • Cihui painting technique; drawing method

ja

  • JMdict art of drawing and painting