畫漫畫

họa mạn họa

Hán Việt: họa mạn họa

Tổng quan

tranh đả kích, tranh biếm hoạ ((thường) về chính trị), trang tranh đả kích; trang tranh vui, (hội họa) bản hình mẫu, vẽ tranh đả kích, vẽ tranh biếm hoạ

Cấu tạo: (họa) + (mạn) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh đả kích, tranh biếm hoạ ((thường) về chính trị), trang tranh đả kích; trang tranh vui, (hội họa) bản hình mẫu, vẽ tranh đả kích, vẽ tranh biếm hoạ