畫片

huà piānhọa phiến

Hán Việt: họa phiến · Pinyin: huà piān

Tổng quan

tranh thu nhỏ; tranh nhỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

印制的小幅图画。

Cấu tạo: 畫 (họa) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tranh nhỏ
  • Biên soạn 畫片 uàpiàn* n. 1. miniature reproduction of a painting 2. picture postcard M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 畫片 uàpiàn* n. 1. miniature reproduction of a painting 2. picture postcard M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

畫片兒 · 片中 · 片云 · 片供 · 片兒 · 片刻 · 片劑 · 片名