画省

họa tỉnh

Hán Việt: họa tỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漢代尚書省的別名。參見「尚書省」條。唐.杜甫〈秋興〉詩八首之二:「畫省香爐違伏枕,山樓粉堞隱悲笳。」