画箧 họa khiếp Hán Việt: họa khiếp Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 箧 (khiếp)Hán Việthọa khiếpCấu tạo画 + 箧 · họa + khiếp nghĩa thành phần: họa + khiếp