畫絹 họa quyên Hán Việt: họa quyên Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 絹 (quyên)Hán Việthọa quyênCấu tạo畫 + 絹 · họa + quyên nghĩa thành phần: họa + quyên Nghĩa EngCihui 畫絹 huàjuàn n. silk prepared for painting M:ge/¹⁰fú