畫聖 họa thánh Hán Việt: họa thánh Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 聖 (thánh)Hán Việthọa thánhCấu tạo畫 + 聖 · họa + thánh nghĩa thành phần: họa + thánh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唐代名畫家吳道子畫作生動鮮活,故有畫聖之譽。參見「吳道子」條。EngCihui 畫聖 uàshèng n. master artist (in painting) M:ge/²wèi