畫舸 họa khả Hán Việt: họa khả Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 舸 (khả)Hán Việthọa khảCấu tạo畫 + 舸 · họa + khả nghĩa thành phần: họa + khả Nghĩa EngCihui 畫舸 uàgě n. gaily-painted pleasure-boat M:ge/²zhī