画轮 họa luân Hán Việt: họa luân Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 轮 (luân)Hán Việthọa luânCấu tạo画 + 轮 · họa + luân nghĩa thành phần: họa + luân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裝飾華麗的車輪、車子。唐.鄭嵎〈津陽門〉詩:「畫輪寶軸從天來,雲中笑語聲融怡。」宋.歐陽修〈浣溪沙.湖上朱橋響畫輪〉詞:「湖上朱橋響畫輪,溶溶春水浸春雲。」