画雉 họa trĩ Hán Việt: họa trĩ Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 雉 (trĩ)Hán Việthọa trĩCấu tạo画 + 雉 · họa + trĩ nghĩa thành phần: họa + trĩ