画鹿车 họa lộc xa Hán Việt: họa lộc xa Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 鹿 (lộc) + 车 (xa)Hán Việthọa lộc xaCấu tạo画 + 鹿 + 车 · họa + lộc + xa nghĩa thành phần: họa + lộc + xa