畬田 dư điền Hán Việt: dư điền Tổng quan Cấu tạo: 畬 (dư) + 田 (điền)Hán Việtdư điềnCấu tạo畬 + 田 · dư + điền nghĩa thành phần: dư + điền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 新田。唐.李德裕〈謫嶺南道中作〉詩:「五月畬田收火米,三更津吏部潮雞。」