畬田 dư điền Hán Việt: dư điền Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 新田。唐.李德裕〈謫嶺南道中作〉詩:「五月畬田收火米,三更津吏部潮雞。」 Cấu tạo: 畬 (dư) + 田 (điền)Hán Việtdư điềnTừ loạidanhCấu tạo畬 + 田 · dư + điền nghĩa thành phần: dư + điền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ruộng mới khaiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 新田。唐.李德裕〈謫嶺南道中作〉詩:「五月畬田收火米,三更津吏部潮雞。」 Từ liên quan Gần nghĩa田七 · 田东 · 田中 · 田主 · 田产 · 田亩 · 田亮 · 田假