畯儒 jùn rú · tuấn nho Hán Việt: tuấn nho · Pinyin: jùn rú Tổng quan Cấu tạo: 畯 (tuấn) + 儒 (nho)Pinyinjùn rúHán Việttuấn nhoCấu tạo畯 + 儒 · tuấn + nho nghĩa thành phần: tuấn + nho Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乡野中的读书人。Tân Hoa Tự Điển 1.乡野中的读书人。