異位 yì wèi · dị vị Hán Việt: dị vị · Pinyin: yì wèi Tổng quan sự lạc chỗ sự lạc, lệch vị trí Cấu tạo: 異 (dị) + 位 (vị)Pinyinyì wèiHán Việtdị vịCấu tạo異 + 位 · dị + vị nghĩa thành phần: dị + vị Nghĩa ViệtCihui sự lạc chỗ sự lạc, lệch vị trí