異卵
dị noãn
Hán Việt: dị noãn · Pinyin: yì luǎn
Tổng quan
(cặp song sinh) khác trứng | dị hợp tử
Nghĩa
Việt
- Cihui (cặp song sinh) khác trứng | dị hợp tử
Eng
- CC-CEDICT (of twins) fraternal|dizygotic
- Cihui (of twins) fraternal; dizygotic