異句 yì jù · dị cú Hán Việt: dị cú · Pinyin: yì jù Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 句 (cú)Pinyinyì jùHán Việtdị cúCấu tạo異 + 句 · dị + cú nghĩa thành phần: dị + cú