異品

yì pǐn dị phẩm

Hán Việt: dị phẩm · Pinyin: yì pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dị phẩm (術語)因明學與宗義相異之品類曰異品,即用於異喻者。入正理論曰:「異品者。謂於是處。無其所立。」☸

Eng

  • Cihui 異品 yìpǐn n. log. the middle term abides in things heterogeneous with the major term