異囊屬 dị nang chúc Hán Việt: dị nang chúc Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 囊 (nang) + 屬 (chúc)Hán Việtdị nang chúcCấu tạo異 + 囊 + 屬 · dị + nang + chúc nghĩa thành phần: dị + nang + chúc Nghĩa EngCihui heterangium