異圖

yì tú dị đồ

Hán Việt: dị đồ · Pinyin: yì tú

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (đồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 另有圖謀。《五代史平話.漢史.卷上》:「知遠據守太原,殊無援朕之急,想有異圖。」

Eng

  • Cihui 異圖 yìtú n. 1. unusual plot 2. traitorous intentions