異境 yì jìng · dị cảnh Hán Việt: dị cảnh · Pinyin: yì jìng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 境 (cảnh)Pinyinyì jìngHán Việtdị cảnhCấu tạo異 + 境 · dị + cảnh nghĩa thành phần: dị + cảnh Nghĩa ViệtCihui ùng đất lạ. dị cảnh dị cảnh ☆Vùng đất lạ.