異姓

yì xìng dị tính

Hán Việt: dị tính · Pinyin: yì xìng

Tổng quan

khác họ: không cùng họ

Cấu tạo: (dị) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khác họ: không cùng họ
  • Cihui hác họ. dị tính dị tính ☆Khác họ. khác họ; không cùng họ。不同姓。 異姓兄弟 anh em khác họ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不同姓。《漢書.卷三四.韓信等傳.贊曰》:「昔高祖定天下,功臣異姓而王者八國。」《三國演義》第一回:「念劉備、關羽、張飛雖然異姓,既結為兄弟,則同心協力,救困扶危。」

Eng

  • Cihui 異姓 yìxìng n. 1. different surname 2. those with different surnames

ja

  • JMdict different surname|different family name