異宗 yì zōng · dị tông Hán Việt: dị tông · Pinyin: yì zōng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 宗 (tông)Pinyinyì zōngHán Việtdị tôngCấu tạo異 + 宗 · dị + tông nghĩa thành phần: dị + tông Nghĩa jaJMdict different religion or sect