異宜 yì yí · dị nghi Hán Việt: dị nghi · Pinyin: yì yí Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 宜 (nghi)Pinyinyì yíHán Việtdị nghiCấu tạo異 + 宜 · dị + nghi nghĩa thành phần: dị + nghi