異居 yì jū · dị cư Hán Việt: dị cư · Pinyin: yì jū Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 居 (cư)Pinyinyì jūHán Việtdị cưCấu tạo異 + 居 · dị + cư nghĩa thành phần: dị + cư