異層 dị tằng Hán Việt: dị tằng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 層 (tằng)Hán Việtdị tằngCấu tạo異 + 層 · dị + tằng nghĩa thành phần: dị + tằng Nghĩa EngCihui heterosphere