異性性接觸

yì xìng xìng jiē chùdị tính tính tiếp xúc

Hán Việt: dị tính tính tiếp xúc · Pinyin: yì xìng xìng jiē chù

Tổng quan

quan hệ tình dục khác giới

Cấu tạo: 異 (dị) + 性 (tính) + 性 (tính) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ khác giới

Eng

  • Cihui heterosexual sex

Từ liên quan

Gần nghĩa

異性戀主義 · 异性恋的人 · 接触反应的 · 异性亲戚 · 异性合金 · 异性恋者 · 异性爱的 · 异性爱者