异性恋者
dị tính luyến giả
Hán Việt: dị tính luyến giả
Tổng quan
(thông tục) người có tình dục khác giới
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người yêu khác giới
- Biên soạn heterosexual M:ge/¹míng/²wèi
Mainland
- Kaggle Zh-Vi hetero
Eng
- Cihui 異性戀者 ìxìngliànzhě n. heterosexual M:ge/¹míng/²wèi