异性亲戚

dị tính thân thích

Hán Việt: dị tính thân thích

Tổng quan

người bà con (nam)

Cấu tạo: 異 (dị) + 性 (tính) + 親 (thân) + 戚 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họ hàng khác giới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kinsman

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲戚关系 · 异性合金 · 异性恋者 · 异性爱的 · 异性爱者 · 异性相吸 · 异性体 · 异性性接触