異性親戚 dị tính thân thích Hán Việt: dị tính thân thích Tổng quan người bà con (nam) Cấu tạo: 異 (dị) + 性 (tính) + 親 (thân) + 戚 (thích)Hán Việtdị tính thân thíchCấu tạo異 + 性 + 親 + 戚 · dị + tính + thân + thích nghĩa thành phần: dị + tính + thân + thích Nghĩa ViệtCihui người bà con (nam)