異性愛
dị tính ái
Hán Việt: dị tính ái · Pinyin: yì xìng ài
Tổng quan
tính thích giao hợp với người khác giới
Nghĩa
Việt
- Cihui tính thích giao hợp với người khác giới
ja
- JMdict heterosexuality|heterosexual love
Hán Việt: dị tính ái · Pinyin: yì xìng ài
tính thích giao hợp với người khác giới