異態

yì tài dị thái

Hán Việt: dị thái · Pinyin: yì tài

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不同的情態。《隋書.卷八四.北狄傳.史臣曰》:「衰則款塞頓顙,盛則彎弓寇掠,屈申異態,強弱相反。」

Eng

  • Cihui 異態 yìtài n. strange bearing/manner