異戶 yì hù · dị hộ Hán Việt: dị hộ · Pinyin: yì hù Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 戶 (hộ)Pinyinyì hùHán Việtdị hộCấu tạo異 + 戶 · dị + hộ nghĩa thành phần: dị + hộ