異才

yì cái dị tài

Hán Việt: dị tài · Pinyin: yì cái

Tổng quan

tài năng phi thường

Cấu tạo: (dị) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài năng phi thường
  • Cihui dị tài dị tài ☆Như Dị năng 異能.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傑出的才能。《後漢書.卷七○.孔融傳》:「融幼有異才。」《三國演義》第四○回:「此子有異才,吾不如也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"异才"; 特出的才能; 指有特出才能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"异才"。 2.特出的才能。 3.指有特出才能的人。

Eng

  • CC-CEDICT extraordinary talent
  • Cihui extraordinary talent

ja

  • JMdict genius|prodigy|(person of) great talent|remarkable person