異操 yì cāo · dị thao Hán Việt: dị thao · Pinyin: yì cāo Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 操 (thao)Pinyinyì cāoHán Việtdị thaoCấu tạo異 + 操 · dị + thao nghĩa thành phần: dị + thao