異政 yì zhèng · dị chánh Hán Việt: dị chánh · Pinyin: yì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 政 (chánh)Pinyinyì zhèngHán Việtdị chánhCấu tạo異 + 政 · dị + chánh nghĩa thành phần: dị + chánh