異教

yì jiào dị giáo

Hán Việt: dị giáo · Pinyin: yì jiào

Tổng quan

dị giáo | ngoại đạo

Cấu tạo: (dị) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dị giáo | ngoại đạo
  • Cihui dị giáo dị giáo ☆Tôn giáo khác, tôn giáo ngoài, không phải tôn giáo mình đang theo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非正統的教派,通稱為「異教」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的教化; 不是自己所信奉的宗教; 特指非正统的宗教; 非正统的思想学派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同的教化。 2.不是自己所信奉的宗教。 3.特指非正统的宗教。 4.非正统的思想学派。

Eng

  • CC-CEDICT heresy|heathenism
  • Cihui heresy; heathenism

ja

  • JMdict paganism|heathenism