異時

yì shí dị thì

Hán Việt: dị thì · Pinyin: yì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui úc đã qua, lúc trước. dị thời dị thời ☆Lúc đã qua, lúc trước.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不同時候。《史記.卷六七.仲尼弟子傳.顏無繇傳》:「路者,顏回父,父子嘗各異時事孔子。」唐.石貫〈和主司王起〉詩:「絳帳青衿同日貴,春蘭秋菊異時榮。」 2.過去、從前。《漢書.卷二四.食貨志下》:「異時算軺車賈人之緍錢皆有差。」

Eng

  • Cihui 異時 ìshí n. 1. past time 2. <lg.> diachronic