異產 yì chǎn · dị sản Hán Việt: dị sản · Pinyin: yì chǎn Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 產 (sản)Pinyinyì chǎnHán Việtdị sảnCấu tạo異 + 產 · dị + sản nghĩa thành phần: dị + sản